Trang chủ / Chi phí du học Úc
Chi phí du học Úc
1. Tổng quan chi phí 1 năm
TỔNG QUAN: Du Học Úc Cần Bao Nhiêu Tiền Mỗi Năm?
Mức học phí thay đổi đáng kể tùy vào loại hình chương trình, ngành học và trường bạn chọn. Dưới đây là khung học phí tham khảo cập nhật 2025–2026.
💡 Lưu ý quan trọng: Tổng chi phí du học Úc không chỉ gồm học phí mà còn bao gồm sinh hoạt phí, chi phí nhà ở, bảo hiểm y tế OSHC, phí visa, khám sức khỏe và các khoản phát sinh ban đầu. Bài viết này sẽ phân tích từng khoản một để bạn chuẩn bị tài chính sát thực nhất.
HỌC PHÍ: Học Phí Du Học Úc Theo Từng Bậc Học
Mức học phí thay đổi đáng kể tùy vào loại hình chương trình, ngành học và trường bạn chọn. Dưới đây là khung học phí tham khảo cập nhật 2025–2026.
🟇Học phí nêu trên chỉ mang tính tham khảo. Mỗi trường có mức riêng. Liên hệ Etas để được tra cứu học phí chính xác theo trường và ngành bạn quan tâm.
2. Học phí du học Úc theo từng bậc học
HỌC PHÍ
Mức học phí thay đổi đáng kể tùy vào loại hình chương trình, ngành học và trường bạn chọn. Dưới đây là khung học phí tham khảo cập nhật 2025–2026.
| Bậc học / Chương trình | Thời gian | Học phí (AUD/năm) |
|---|---|---|
| Anh ngữ | Linh hoạt | 400 – 680 AUD/tuần |
| Trung học (THPT) | 1–4 năm | 14.400 – 47.400 |
| Dự bị Đại học | 6–12 tháng | 22.655 – 52.660 |
| Cao đẳng nghề (Certificate/VET) | 6 tháng – 2 năm | 6.000 – 18.000 |
| Cao đẳng liên thông (Diploma) | 1–2 năm | 14.730 – 24.104 |
| Cử nhân | 3–4 năm | 22.655 – 57.700 |
| Thạc sĩ | 1–2 năm | 24.042 – 58.800 |
| Tiến sĩ | 3–4 năm | 26.600 – 55.232 |
🟇Học phí nêu trên chỉ mang tính tham khảo. Mỗi trường có mức riêng. Liên hệ Etas để được tra cứu học phí chính xác theo trường và ngành bạn quan tâm.
Học phí theo ngành tại bậc Đại học
| Ngành học | Học phí tham khảo (AUD/năm) |
|---|---|
| Nghệ thuật & Khoa học Xã hội | 25.000 – 40.000 |
| Kinh doanh / Thương mại | 30.000 – 50.000 |
| Kỹ thuật / Công nghệ | 30.000 – 50.000 |
| Luật | 35.000 – 50.000 |
| Khoa học | 30.000 – 45.000 |
| Y khoa & Sức khỏe | 50.000 – 80.000 |
3. Chi phí sinh hoạt & nhà ở
SINH HOẠT PHÍ: Chi Phí Sinh Hoạt & Nhà Ở Tại Úc
Ngoài học phí, sinh hoạt phí là khoản chi lớn thứ hai mà bạn cần lên kế hoạch kỹ càng. Tổng chi phí sinh hoạt trung bình dao động khoảng 1.200 – 2.500 AUD/tháng tùy thành phố và lối sống.
Chi phí nhà ở
| Hình thức nhà ở | Chi phí/tháng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ký túc xá | 320 – 1.000 AUD | Gần trường, tiện lợi |
| Homestay (ở cùng gia đình bản địa) | 400 – 1.000 AUD | Có thể bao gồm bữa ăn |
| Thuê phòng / ở ghép | 300 – 800 AUD | Phổ biến nhất, linh hoạt |
| Thuê căn hộ riêng | 1.400 – 3.200 AUD | 1–3 phòng ngủ |
Chi phí sinh hoạt hàng tháng
| Khoản chi | Chi phí ước tính/tháng |
|---|---|
| Ăn uống (tự nấu) | 300 – 600 AUD |
| Phương tiện công cộng | 80 – 150 AUD |
| Điện, nước, gas | 80 – 150 AUD |
| Internet & điện thoại | 70 – 120 AUD |
📍 Chi phí theo thành phố: Sydney và Melbourne có mức sống cao nhất tại Úc. Nếu muốn tiết kiệm, bạn có thể cân nhắc học tại Adelaide, Brisbane, Perth hoặc Hobart – chi phí sinh hoạt thấp hơn đáng kể mà chất lượng học tập vẫn đảm bảo.
4. Bảo hiểm y tế OSHC
Bảo Hiểm Y Tế OSHC – Khoản Bắt Buộc Không Thể Bỏ Qua
OSHC (Overseas Student Health Cover) là bảo hiểm y tế bắt buộc theo quy định của Chính phủ Úc dành cho toàn bộ sinh viên quốc tế trong thời gian học tập tại đây.
| Khoản chi | Chi phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chi phí OSHC trung bình | 500 – 700 AUD/năm | Bắt buộc theo quy định, là điều kiện xin visa |
5. Phí visa & khám sức khỏe
VISA & HỒ SƠ: Phí Visa Du Học Và Chi Phí Trước Khi Xuất Phát
Trước khi sang Úc, bạn cần chuẩn bị một số khoản chi phí hành chính quan trọng.
| Khoản chi | Chi phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lệ phí visa du học (Subclass 500) | ~2.000 AUD | Cập nhật từ 7/2025 |
| Khám sức khỏe bắt buộc | 2.000.000 – 3.000.000 VNĐ | Tại cơ sở y tế chỉ định |
| Dịch thuật & công chứng hồ sơ | 200 – 500 AUD | Tùy khối lượng tài liệu |
| Bảo hiểm y tế OSHC | 500 – 700 AUD/năm | Bắt buộc khi xin visa |
🟇Lệ phí visa do Chính phủ Úc quy định và có thể điều chỉnh. Liên hệ Etas để được cập nhật mức phí mới nhất trước khi nộp hồ sơ.
6. Cách tiết kiệm chi phí
MẸO TÀI CHÍNH: 5 Cách Giúp Bạn Tiết Kiệm Chi Phí Du Học Úc
Quản lý tài chính thông minh không chỉ giúp bạn giảm gánh nặng chi phí mà còn làm cho hành trình du học trọn vẹn và ít áp lực hơn.
🎓 Săn học bổng du học
Australia Awards, Melbourne International Undergraduate Scholarship, Sydney International Student Award và hàng trăm học bổng từ các trường đại học. Chuẩn bị hồ sơ kỹ, nộp đúng hạn là chìa khóa.
💼 Làm thêm hợp pháp
Du học sinh được làm thêm tối đa 48 giờ/2 tuần trong kỳ học và không giới hạn vào kỳ nghỉ. Lương tối thiểu từ khoảng 24,95 AUD/giờ (từ 7/2025).
🏙️ Chọn thành phố phù hợp
Adelaide, Brisbane, Perth có chi phí sinh hoạt thấp hơn Sydney và Melbourne đáng kể. Đây là lựa chọn phù hợp nếu ngân sách hạn chế.
🏠 Ở ghép với bạn bè
Thuê phòng ở ghép 2–4 người giúp giảm tiền nhà xuống còn khoảng 300–600 AUD/tháng, tiết kiệm đáng kể.
🍳 Tự nấu ăn tại nhà
Mua thực phẩm tại Coles, Woolworths, Aldi và tự nấu giúp tiết kiệm 50–70% so với ăn ngoài. Chi phí khoảng 300–500 AUD/tháng.
🎟️ Tận dụng ưu đãi sinh viên
Thẻ Concession Card giúp giảm giá phương tiện công cộng, vé xem phim và nhiều dịch vụ khác. Nên đăng ký ngay khi nhập học.
7. Bảng tổng hợp
TỔNG HỢP: Bảng Tổng Hợp Chi Phí Du Học Úc
Dưới đây là bức tranh toàn cảnh về chi phí du học Úc theo từng bậc học, bao gồm cả học phí và sinh hoạt phí.
| Bậc học | Học phí/năm (AUD) | Sinh hoạt phí/năm (AUD) | Tổng ước tính/năm (AUD) |
|---|---|---|---|
| Du học nghề / Certificate | 6.000 – 18.000 | 14.400 – 18.000 | 20.000 – 36.000 |
| Cao đẳng / Diploma | 14.730 – 24.104 | 14.400 – 18.000 | 29.000 – 42.000 |
| Đại học (Cử nhân) | 22.655 – 57.700 | 14.400 – 18.000 | 37.000 – 76.000 |
| Thạc sĩ | 24.042 – 58.800 | 14.400 – 18.000 | 38.000 – 77.000 |
| Tiến sĩ | 26.600 – 55.232 | 14.400 – 18.000 | 41.000 – 73.000 |
🟇Các con số trên là ước tính tổng hợp (học phí + sinh hoạt phí), chưa bao gồm phí visa (~2.000 AUD), OSHC (~600 AUD/năm) và chi phí khám sức khỏe. Mức thực tế phụ thuộc vào trường, thành phố và phong cách sinh hoạt cá nhân.
Câu hỏi thường gặp
1. Du học Úc cần bao nhiêu tiền một năm?
Tổng chi phí du học Úc thường dao động từ 20.000 – 77.000 AUD/năm, tùy theo bậc học, ngành học, trường và mức chi tiêu cá nhân.
2. Học phí du học Úc bậc Đại học là bao nhiêu?
Học phí chương trình Cử nhân thường khoảng 22.655 – 57.700 AUD/năm.
3. Chi phí học Thạc sĩ tại Úc là bao nhiêu?
Học phí Thạc sĩ dao động từ 24.042 – 58.800 AUD/năm, tùy trường và ngành học.
4. Du học nghề tại Úc có tốn nhiều chi phí không?
Các chương trình Certificate hoặc VET thường có học phí từ 6.000 – 18.000 AUD/năm, là một trong những lựa chọn tiết kiệm nhất.
5. Sinh hoạt phí tại Úc khoảng bao nhiêu?
Chi phí sinh hoạt trung bình khoảng 14.400 – 18.000 AUD/năm, bao gồm tiền thuê nhà, ăn uống, đi lại và các chi phí cá nhân.
6. Thuê nhà tại Úc hết bao nhiêu tiền?
Ký túc xá: 320 – 1.000 AUD/tháng
Homestay: 400 – 1.000 AUD/tháng
Thuê phòng ở ghép: 300 – 800 AUD/tháng
Thuê căn hộ riêng: 1.400 – 3.200 AUD/tháng
7. Du học sinh Úc có được làm thêm không?
Có. Du học sinh được phép làm thêm tối đa 48 giờ trong mỗi 2 tuần trong thời gian học và không giới hạn trong kỳ nghỉ.